trạng huống

Học thuật
Thân thiện
trạng huống

Trạng huống giao thông lúc này rất đông đúc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình hình, hoàn cảnh cụ thể tại một thời điểm nhất định: "Trạng huống" chỉ toàn bộ các yếu tố, điều kiện tình thế tạo nên một cảnh ngộ, một tình huống cụ thể.
    • Tình thế, cảnh ngộ: Diễn tả tình hình tổng thể trong một giai đoạn hoặc một bối cảnh đặc biệt nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trước trạng huống phức tạp đó, chúng tôi cần phải bình tĩnh. (Trước tình hình phức tạp đó, chúng tôi cần phải bình tĩnh.)
    • Trạng huống kinh tế hiện nay nhiều biến động. (Tình hình kinh tế hiện nay nhiều biến động.)
    • Anh ấy đã ứng phó rất khéo léo với trạng huống bất ngờ. (Anh ấy đã ứng phó rất khéo léo với tình huống bất ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đánh giá trạng huống": Phân tích nhận định về một tình hình cụ thể.

    • Trước khi hành động, chúng ta cần đánh giá kỹ trạng huống. (Trước khi hành động, chúng ta cần đánh giá kỹ tình hình.)
  • "Ứng phó với trạng huống": Đối phó, xử lý một tình thế nào đó.

    • Một nhà lãnh đạo giỏi phải biết cách ứng phó với mọi trạng huống. (Một nhà lãnh đạo giỏi phải biết cách ứng phó với mọi tình huống.)
Biến thể từ gần giống
  • Tình huống (danh từ): Thường dùng thay thế cho "trạng huống", chỉ một sự việc, một cảnh ngộ cụ thể xảy ra.

    • Đó một tình huống khẩn cấp. (Đó một tình thế khẩn cấp.)
  • Hoàn cảnh (danh từ): Điều kiện, môi trường xung quanh ảnh hưởng đến một sự việc hay con người.

    • Hoàn cảnh gia đình anh ấy rất khó khăn. (Điều kiện gia đình anh ấy rất khó khăn.)
  • Tình thế (danh từ): Tình hình tạo ra một thế cụ thể, thường đòi hỏi một cách ứng xử phù hợp.

    • Tình thế buộc chúng ta phải thay đổi. (Thế cục buộc chúng ta phải thay đổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Tình hình: Diễn tả trạng thái, diễn biến chung của sự việc.
  • Cảnh ngộ: Hoàn cảnh, tình thế riêng (thường mang sắc thái bi đát, khó khăn).
  • Thực trạng: Tình trạng thực, hiện trạng của sự việc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "trạng huống". Các cụm từ thường đi kèm động từ + "trạng huống", như "phân tích trạng huống", "nắm bắt trạng huống").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được cấu tạo trực tiếp với từ "trạng huống". Từ này thường xuất hiện trong văn phong phân tích, bình luận về các tình thế cụ thể.)

trạng huống

Trạng huống giao thông lúc này rất đông đúc.

  1. Tình hình trong một cảnh ngộ: Trạng huống bi đát.